Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gamswild

Nghĩa tiếng Việt: loài sơn dương

Phát âm (IPA): [ˈɡamsˌvɪlt]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Gamswild

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGamswild
AkkusativGamswild

Ví dụ