Gamswild
Nghĩa tiếng Việt: loài sơn dương
Phát âm (IPA): [ˈɡamsˌvɪlt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gamswild
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gamswild | |
| Akkusativ | Gamswild |
Ví dụ
- „Bei seiner Jagd auf Gamswild treibe der Wolf deren Rudel auseinander und zerstöre damit deren Lebensstrukturen.“ — „Khi săn sơn dương Chamois, chó sói xua tan đàn của chúng và do đó phá hủy cấu trúc sinh sống của chúng.“
- „Der Steinbock flieht bei Gefahr nicht Hals über Kopf wie das Gamswild oder Rotwild; er flüchtet immer nur ein paar Meter weit, bleibt stehen und sucht Sichtkontakt zu seinem Feind.“ — „Khi gặp nguy hiểm, dê rừng Alpine không cắm đầu bỏ chạy như sơn dương Chamois hay hươu đỏ; nó chỉ chạy vài mét rồi dừng lại và quan sát kẻ thù.“