Gamingszene
Nghĩa tiếng Việt: cộng đồng game thủ
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gamingszene
Số nhiều: die Gamingszenen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gamingszene | Gamingszenen |
| Akkusativ | Gamingszene | Gamingszenen |
| Dativ | Gamingszene | Gamingszenen |
| Genitiv | Gamingszene | Gamingszenen |
Ví dụ
- In der modernen Gamingszene gibt es jedes Jahr viele spannende Turniere. — Trong cộng đồng game hiện đại, có rất nhiều giải đấu hấp dẫn mỗi năm.