Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gambisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Gambia

Phát âm (IPA): [ˈɡambɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgambischergambische
Akkusativgambischengambische
Dativgambischemgambischen
Genitivgambischengambischer

Ví dụ

Nghĩa khác