gambisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Gambia
Phát âm (IPA): [ˈɡambɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gambischer | gambische |
| Akkusativ | gambischen | gambische |
| Dativ | gambischem | gambischen |
| Genitiv | gambischen | gambischer |
Ví dụ
- Die gambische Basketballnationalmannschaft repräsentiert Gambia bei Basketball-Länderspielen der Herren. — Đội tuyển bóng rổ quốc gia Gambia đại diện cho Gambia tại các trận đấu bóng rổ quốc tế của nam.
Nghĩa khác
- Gambia betreffend, aus Gambia kommend