Gallertiger Zitterzahn
Nghĩa tiếng Việt: nấm răng rung dạng thạch
Phát âm (IPA): [ɡaˌlɛʁtɪɡɐ ˈt͡sɪtɐˌt͡saːn]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Gallertige Zitterzahn ist eine Pilzsorte. — Nấm răng cưa màng nhầy là một loài nấm.
Nghĩa khác
- ein ungiftiger Pilz