Gagausisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Gagauz
Phát âm (IPA): [ɡaɡaˈuːzɪʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gagausisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Gagausisch | |
| Akkusativ | (das) Gagausisch | |
| Dativ | (dem) Gagausisch | |
| Genitiv | (des) Gagausisch |
Ví dụ
- Dumitru nennt Gagausisch seine Muttersprache, hält sich selber jedoch für einen Rumänen. — Dumitru gọi tiếng Gagauz là tiếng mẹ đẻ của mình, nhưng bản thân anh ta lại cho mình là người Romania.
- Im autonomen Gebiet der Gagausen sind neben Moldauisch auch Gagausisch und Russisch in offizieller Verwendung. — Trong vùng tự trị của người Gagauz, ngoài tiếng Moldau còn có tiếng Gagauz và tiếng Nga được sử dụng chính thức.
Nghĩa khác
- in Moldawien und der Ukraine von den Gagausen gesprochene Sprache