Gästefan
Nghĩa tiếng Việt: người hâm mộ đội khách
Phát âm (IPA): [ˈɡɛstəˌfɛn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gästefan
Số nhiều: die Gästefans
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gästefan | Gästefans |
| Akkusativ | Gästefan | Gästefans |
| Dativ | Gästefan | Gästefans |
| Genitiv | Gästefans | Gästefans |
Ví dụ
- „In den kommenden drei Spielzeiten sollen Eintrittskarten für Gästefans nicht mehr kosten als 30 Pfund (etwa 39 Euro).“ — “Trong ba mùa giải tới, giá vé cho người hâm mộ đội khách sẽ không vượt quá 30 bảng (khoảng 39 euro).”