Gärtnersäge
Nghĩa tiếng Việt: cưa làm vườn
Phát âm (IPA): [ˈɡɛʁtnɐˌzɛːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Gärtnersäge
Số nhiều: die Gärtnersägen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gärtnersäge | Gärtnersägen |
| Akkusativ | Gärtnersäge | Gärtnersägen |
| Dativ | Gärtnersäge | Gärtnersägen |
| Genitiv | Gärtnersäge | Gärtnersägen |
Ví dụ
- Er schnitt die dicken Äste mit einer scharfen Gärtnersäge ab. — Anh ấy đã cắt các cành cây to bằng một chiếc cưa làm vườn sắc bén.
Nghĩa khác
- cưa của người làm vườn
- cưa tỉa cành
- cưa cắt cây
- cưa gỗ