gärteln
Nghĩa tiếng Việt: làm vườn
Phát âm (IPA): [ˈɡɛʁtl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: gärteln · er/sie/es gärtelt · gärtelte · haben gegärtelt
Präsens (hiện tại)
| ich | gärtle |
| du | gärtelst |
| er/sie/es | gärtelt |
| wir | gärteln |
| ihr | gärtelt |
| sie/Sie | gärteln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gärtelte |
| du | gärteltest |
| er/sie/es | gärtelte |
| wir | gärtelten |
| ihr | gärteltet |
| sie/Sie | gärtelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegärtelt |
| du | hast gegärtelt |
| er/sie/es | hat gegärtelt |
| wir | haben gegärtelt |
| ihr | habt gegärtelt |
| sie/Sie | haben gegärtelt |
Ví dụ
- Der Opa mag gerne gärteln, die Rosen und die Kürbisse haben es ihm besonders angetan. — Ông cụ rất thích làm vườn túc tắc, đặc biệt mê hoa hồng và bí ngô.
Nghĩa khác
- Gartenarbeit verrichten, im Garten arbeiten
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er gärteln → Đúng: er gärtelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)