gabunisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Gabon
Phát âm (IPA): [ɡaˈbuːnɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gabunischer | gabunische |
| Akkusativ | gabunischen | gabunische |
| Dativ | gabunischem | gabunischen |
| Genitiv | gabunischen | gabunischer |
Ví dụ
- Durch die Ölgelder beherrscht Frankreich bis heute die gabunische Finanzpolitik, die gabunische Industrie, den gabunischen Handel und die gabunische Entwicklungshilfe. — Nhờ nguồn tiền dầu mỏ, Pháp cho đến nay vẫn chi phối chính sách tài chính, công nghiệp, thương mại và viện trợ phát triển của Gabon.
Nghĩa khác
- Gabun betreffend, aus Gabun kommend