Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

gabunisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Gabon

Phát âm (IPA): [ɡaˈbuːnɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativgabunischergabunische
Akkusativgabunischengabunische
Dativgabunischemgabunischen
Genitivgabunischengabunischer

Ví dụ

Nghĩa khác