Gabelflug
Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay nhiều chặng; vé bay hở đầu
Phát âm (IPA): [ˈɡaːbl̩ˌfluːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gabelflug
Số nhiều: die Gabelflüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gabelflug | Gabelflüge |
| Akkusativ | Gabelflug | Gabelflüge |
| Dativ | Gabelflug | Gabelflügen |
| Genitiv | Gabelflüge |
Ví dụ
- „Wer nach Österreich reisen wolle, würde andere Einreisemöglichkeiten finden, zum Beispiel über Gabelflüge.“ — „Bất kỳ ai muốn đến Áo đều sẽ tìm được những cách nhập cảnh khác, chẳng hạn như qua các chuyến bay nhiều chặng.“
- „Am besten nimmt man einen Gabelflug mit Air Canada (www.aircanada.com) von Frankfurt nach Calgary und zurück von Edmonton über Calgary nach Frankfurt.“ — „Tốt nhất là chọn chuyến bay nhiều chặng (open-jaw) của Air Canada (www.aircanada.com) từ Frankfurt đến Calgary và chiều về từ Edmonton qua Calgary rồi đến Frankfurt.“