Futteralen
Nghĩa tiếng Việt: thức ăn cho
Phát âm (IPA): [fʊtəˈʁaːlən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Futteralen
Số nhiều: die Futteralen
Ví dụ
- Die Brillen liegen geschützt in ihren weichen Futteralen. — Những chiếc kính mắt nằm được bảo vệ trong các bao đựng mềm của chúng.
Nghĩa khác
- thức ăn
- cám
- thức ăn cho vật nuôi
- thức ăn gia súc
- thức ăn chăn nuôi