Fußschmerz
Nghĩa tiếng Việt: đau chân; đau bàn chân
Phát âm (IPA): [ˈfuːsˌʃmɛʁt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fußschmerz
Số nhiều: die Fußschmerzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußschmerz | Fußschmerzen |
| Akkusativ | Fußschmerz | Fußschmerzen |
| Dativ | Fußschmerzen | |
| Genitiv | Fußschmerzes | Fußschmerzen |
Ví dụ
- „Viele ältere Menschen leiden darunter, es kann aber auch junge treffen: Fußschmerzen sind weit verbreitet in unserer Gesellschaft.“ — „Nhiều người lớn tuổi phải chịu đựng tình trạng này, nhưng nó cũng có thể xảy ra ở người trẻ: Đau bàn chân rất phổ biến trong xã hội chúng ta.“
- „Ebenfalls oft verantwortlich für Fußschmerzen sind Hautkrankheiten, Durchblutungsstörungen und Blutgerinnsel.“ — „Các bệnh ngoài da, rối loạn tuần hoàn và cục máu đông cũng thường là nguyên nhân gây đau bàn chân.“
- „Mit Schuhen, die gut passen und ein gesundes Laufen ermöglichen, lassen sich Fußschmerzen in vielen Fällen erfolgreich behandeln.“ — „Với những đôi giày vừa vặn và giúp đi lại một cách lành mạnh, đau bàn chân trong nhiều trường hợp có thể được điều trị thành công.“