Fußnähe
Nghĩa tiếng Việt: khoảng cách đi bộ
Phát âm (IPA): [ˈfuːsˌnɛːə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fußnähe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußnähe | |
| Akkusativ | Fußnähe | |
| Dativ | Fußnähe | |
| Genitiv | Fußnähe |
Ví dụ
- „Da in Fußnähe zur Kita kein geeignetes Gelände liegt, fährt ein Zivildienstleistender des Umweltamtes die Gruppe an den Paddelteich.“ — „Vì không có khu đất phù hợp nào ở gần nhà trẻ, một nam thanh niên làm nghĩa vụ dân sự của Sở Môi trường đã chở cả nhóm đến hồ chèo thuyền.“
- „Auch in Berlin sollte der Platz nicht allzu weit vom Arbeitsplatz Reichstag entfernt sein, möglichst nicht mehr als zwei Kilometer, Fußnähe Regierungsviertel, hieß es im Amtsdeutsch.“ — „Tại Berlin, địa điểm này cũng không được quá xa nơi làm việc là Tòa nhà Quốc hội, tốt nhất là không quá hai cây số, tức 'trong tầm đi bộ tới khu hành chính chính phủ' theo cách gọi hành chính.“
- „‚Die Fußnähe zum Reichstag war für mich entscheidend‘, sagt der stellvertretende FDP-Fraktionsvorsitzende Rainer Brüderle.“ — „'Đi bộ đến được Tòa nhà Quốc hội là yếu tố quyết định đối với tôi', Rainer Brüderle, phó chủ tịch đoàn nghị sĩ FDP, cho biết.“