Fußminute
Nghĩa tiếng Việt: phút đi bộ
Phát âm (IPA): [ˈfuːsmiˌnuːtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fußminute
Số nhiều: die Fußminuten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußminute | Fußminuten |
| Akkusativ | Fußminute | Fußminuten |
| Dativ | Fußminute | Fußminuten |
| Genitiv | Fußminute | Fußminuten |
Ví dụ
- „Vom Bahnhof sind es zehn Fußminuten bis zum traumhaft gelegenen Waldhaus-Hotel.“ — Từ nhà ga chỉ mất mười phút đi bộ là đến khách sạn Waldhaus nằm ở một vị trí tuyệt đẹp.