Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fußballjargon

Nghĩa tiếng Việt: thuật ngữ bóng đá

Phát âm (IPA): [ˈfuːsbalʒaʁˌɡɔŋ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Fußballjargon

Số nhiều: die Fußballjargons

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFußballjargonFußballjargons
AkkusativFußballjargonFußballjargons
DativFußballjargonFußballjargons
GenitivFußballjargonsFußballjargons

Ví dụ

Nghĩa khác