Fußballjargon
Nghĩa tiếng Việt: thuật ngữ bóng đá
Phát âm (IPA): [ˈfuːsbalʒaʁˌɡɔŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fußballjargon
Số nhiều: die Fußballjargons
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußballjargon | Fußballjargons |
| Akkusativ | Fußballjargon | Fußballjargons |
| Dativ | Fußballjargon | Fußballjargons |
| Genitiv | Fußballjargons | Fußballjargons |
Ví dụ
- Mitunter sind Heinrichs zeitgeschichtliche Wertungen etwas unklar, zumal dann, wenn er allzu ballverliebt dem Fußballjargon anhängt. — Đôi khi những đánh giá của Heinrich về thời cuộc hơi thiếu rõ ràng, nhất là khi anh ta quá mê bóng đá mà bám vào thứ biệt ngữ bóng đá.
- Eigentlich, so wähnte man, sollte die bundesdeutsche Mannschaft spielen, und nun war die DDR-Elf da und dies wegen eines Mannes, der Sparwasser heißt und Herrn Maier aus München in Hamburg den Ball in die Maschen gejagt hatte, wie es früher im Fußballjargon hieß. — Thực ra, người ta cứ nghĩ rằng đội tuyển Tây Đức phải thi đấu, nhưng giờ thì đội tuyển CHDC Đức đã có mặt, và đó là nhờ một người tên Sparwasser, người đã sút bóng vào lưới ông Maier ở München tại Hamburg, như người ta vẫn nói hồi trước trong biệt ngữ bóng đá.
- In der Sondersprache Fußballjargon entstand im Laufe der Zeit eine Vielzahl von Metaphern, also von Begriffen, die aus anderen Bereichen der deutschen Sprache hierher übertragen wurden. — Trong ngôn ngữ đặc thù là biệt ngữ bóng đá, theo thời gian đã hình thành rất nhiều phép ẩn dụ, tức là những thuật ngữ được chuyển từ các lĩnh vực khác của tiếng Đức sang đây.
Nghĩa khác
- tiếng lóng bóng đá
- biệt ngữ bóng đá
- từ ngữ bóng đá
- ngôn ngữ bóng đá