Fußballfrau
Nghĩa tiếng Việt: nữ cầu thủ bóng đá
Phát âm (IPA): [ˈfuːsbalˌfʁaʊ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fußballfrau
Số nhiều: die Fußballfrauen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußballfrau | Fußballfrauen |
| Akkusativ | Fußballfrau | Fußballfrauen |
| Dativ | Fußballfrau | Fußballfrauen |
| Genitiv | Fußballfrau | Fußballfrauen |
Ví dụ
- Heute haben die deutschen Fußballfrauen ihr erstes WM-Spiel. — Hôm nay, đội tuyển bóng đá nữ Đức có trận đấu đầu tiên tại World Cup.