Fußauftritt
Nghĩa tiếng Việt: bậc để chân; bậc giẫm
Phát âm (IPA): [ˈfuːsʔaʊ̯fˌtʁɪt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fußauftritt
Số nhiều: die Fußauftritte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fußauftritt | Fußauftritte |
| Akkusativ | Fußauftritt | Fußauftritte |
| Dativ | Fußauftritten | |
| Genitiv | Fußauftritte |
Ví dụ
- „Dieser Asics Laufschuh reduziert die Energie in allen Phasen der Laufbewegung, vom Fußauftritt bis zum Zehenabstoß, und hilft dir so, größere Distanzen zurückzulegen.“ — Đôi giày chạy Asics này giúp giảm hao tổn năng lượng trong mọi giai đoạn của chuyển động chạy, từ lúc tiếp đất đến khi ngón chân đẩy đi, nhờ đó giúp bạn chinh phục những cự ly xa hơn.
- „Dies trägt auch dazu bei, die Ermüdung beim Laufen zu reduzieren und ermöglicht es Ihnen, Ihren Fußauftritt entsprechend anzupassen.“ — Điều này cũng giúp giảm bớt sự mệt mỏi khi chạy và cho phép bạn điều chỉnh kiểu tiếp đất của bàn chân cho phù hợp.
- „Lasergeschnittene Seitenwanddetails verbessern die Verformung beim Fußauftritt und das durchgehende Design mit Bodenkontakt sorgt für ein sanfteres und effizienteres Laufgefühl.“ — Các chi tiết bên hông được cắt bằng laser giúp cải thiện độ biến dạng khi tiếp đất, và thiết kế tiếp xúc toàn diện với mặt đất mang lại cảm giác chạy mượt mà, hiệu quả hơn.