Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fußauftritt

Nghĩa tiếng Việt: bậc để chân; bậc giẫm

Phát âm (IPA): [ˈfuːsʔaʊ̯fˌtʁɪt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Fußauftritt

Số nhiều: die Fußauftritte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFußauftrittFußauftritte
AkkusativFußauftrittFußauftritte
DativFußauftritten
GenitivFußauftritte

Ví dụ