Fusionsversuch
Nghĩa tiếng Việt: nỗ lực hợp nhất
Phát âm (IPA): [fuˈzi̯oːnsfɛɐ̯ˌzuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fusionsversuch
Số nhiều: die Fusionsversuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fusionsversuch | Fusionsversuche |
| Akkusativ | Fusionsversuch | Fusionsversuche |
| Dativ | Fusionsversuch | Fusionsversuchen |
| Genitiv | Fusionsversuches | Fusionsversuche |
Ví dụ
- Der Fusionsversuch der beiden Banken ist gestern endgültig gescheitert. — Nỗ lực sáp nhập của hai ngân hàng đã chính thức thất bại vào hôm qua.
Nghĩa khác
- cố gắng hợp nhất
- thử nghiệm hợp nhất
- sự hợp nhất thử nghiệm
- Nỗ lực sáp nhập