Fusionsprodukt
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm hợp nhất
danh từ · trình độ C1
Giống: das Fusionsprodukt
Số nhiều: die fusionsprodukte
Ví dụ
- Das neue Auto ist ein gelungenes Fusionsprodukt zweier bekannter Konzerne. — Chiếc xe mới là sản phẩm sáp nhập thành công của hai tập đoàn nổi tiếng.
Nghĩa khác
- sản phẩm dung hợp
- sản phẩm kết hợp
- sản phẩm lai
- sản phẩm liên kết
- Sản phẩm nhiệt hạch