fusionierend
Nghĩa tiếng Việt: hợp nhất
Phát âm (IPA): [fuzi̯oˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die beiden fusionierenden Unternehmen planen viele neue Projekte. — Hai công ty đang sáp nhập lên kế hoạch cho nhiều dự án mới.
Nghĩa khác
- sáp nhập
- kết hợp
- dung hợp
- sát nhập
- gộp lại