furchteinflößendste
Nghĩa tiếng Việt: kinh khủng nhất
Phát âm (IPA): [ˈfʊʁçtʔaɪ̯nˌfløːsn̩t͡stə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war die furchteinflößendste Gestalt, die ich je im Film gesehen habe. — Đó là nhân vật đáng sợ nhất mà tôi từng thấy trong phim.
Nghĩa khác
- đáng sợ nhất
- ghê gớm nhất
- rùng rợn nhất
- hãi hùng nhất
- gây sợ hãi nhất