funzelig
Nghĩa tiếng Việt: mờ tối, thiếu sáng
Phát âm (IPA): [ˈfʊnt͡səlɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | funzeliger | funzelige |
| Akkusativ | funzeligen | funzelige |
| Dativ | funzeligem | funzeligen |
| Genitiv | funzeligen | funzeliger |
Ví dụ
- Gerade deshalb ärgert sich der Airport-Betreiber darüber, wie sich die 1984 eröffnete Anlage präsentiert: teils in dunkler Backsteinoptik, mit funzeliger Beleuchtung und Imbissgerüchen. — Chính vì thế, đơn vị vận hành sân bay rất bực bội về diện mạo của công trình khánh thành năm 1984 này: một phần mang dáng vẻ gạch nung tối màu, với ánh đèn lờ mờ và sực mùi đồ ăn nhanh.
- Die funzelige Straßenlaterne, die unsere kleine Straße in leichenbleiches Licht taucht, wenn sie nicht kaputt ist, funktioniert ebenfalls nicht. — Chiếc đèn đường tù mù vốn phủ ánh sáng trắng bệch như xác chết lên con phố nhỏ của chúng tôi những khi không hỏng, giờ đây cũng chẳng sáng.
Nghĩa khác
- nur schwaches, schlechtes Licht verbreitend