Funktastsinn
Nghĩa tiếng Việt: giác quan cảm sóng vô tuyến
Phát âm (IPA): [ˈfʊŋkˌtastzɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Funktastsinn
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Funktastsinn | |
| Akkusativ | Funktastsinn | |
| Dativ | Funktastsinn | |
| Genitiv | Funktastsinnes |
Ví dụ
- Der Funktastsinn findet in der Binnenschifffahrt immer mehr Verwendung. — Phương thức dò bằng sóng vô tuyến ngày càng được sử dụng nhiều trong vận tải đường thủy nội địa.
Nghĩa khác
- eine frühere Bezeichnung für das Radarverfahren