Fungizideinsatz
Nghĩa tiếng Việt: việc sử dụng thuốc diệt nấm
Phát âm (IPA): [fʊŋɡiˈt͡siːtʔaɪ̯nˌzat͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fungizideinsatz
Số nhiều: die Fungizideinsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fungizideinsatz | Fungizideinsätze |
| Akkusativ | Fungizideinsatz | Fungizideinsätze |
| Dativ | Fungizideinsatz | Fungizideinsätzen |
| Genitiv | Fungizideinsatzes | Fungizideinsätze |
Ví dụ
- „Der Fungizideinsatz kann durch die Züchtung von pilzresistenten Sorten verringert werden.“ — “Có thể giảm lượng thuốc diệt nấm sử dụng bằng cách lai tạo các giống kháng nấm.”
- „Weizen ist weniger krankheitsresistent und benötigt daher mehr Pestizid- und Fungizideinsatz, wodurch Weizen und Weizenprodukte stärker belastet sind.“ — “Lúa mì kém kháng bệnh hơn nên cần dùng nhiều thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm hơn, khiến lúa mì cùng các sản phẩm từ lúa mì bị nhiễm hóa chất nặng hơn.”
- „Im Wein-, Hopfen- und Erwerbsobstanbau ist unter der derzeitigen Maxime der Intensivagrikultur eine Produktion ohne Fungizideinsatz nicht mehr denkbar.“ — “Trong nghề trồng nho, hoa bia và cây ăn quả thương phẩm, theo phương châm nông nghiệp thâm canh hiện nay, việc sản xuất mà không dùng thuốc diệt nấm là điều không tưởng.”