Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fürtuch

Nghĩa tiếng Việt: tạp dề

Phát âm (IPA): [ˈfyːɐ̯ˌtuːx]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Fürtuch

Số nhiều: die Fürtücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFürtuchFürtücher
AkkusativFürtuchFürtücher
DativFürtuchFürtüchern
GenitivFürtuchsFürtücher

Ví dụ

Nghĩa khác