fünfzackig
Nghĩa tiếng Việt: năm cánh; có năm đầu nhọn
Phát âm (IPA): [ˈfʏnfˌt͡sakɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fünfzackiger | fünfzackige |
| Akkusativ | fünfzackigen | fünfzackige |
| Dativ | fünfzackigem | fünfzackigen |
| Genitiv | fünfzackigen | fünfzackiger |
Ví dụ
- „Wenige Meter nach der Ortstafel «Sonnental» leuchtet dagegen von einem Laternenmast ein fünfzackiger Stern mit Schweif.“ — "Cách biển báo địa phận «Sonnental» vài mét, ngược lại có một ngôi sao năm cánh có đuôi đang tỏa sáng từ một cột đèn đường."
- „Oder warum sonst sei sowohl der amerikanische als auch der russische Stern fünfzackig?“ — "Hay vì lý do nào khác mà cả ngôi sao của Mỹ lẫn của Nga đều có năm cánh?"