fünflappig
Nghĩa tiếng Việt: có năm thùy
Phát âm (IPA): [ˈfʏnfˌlapɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fünflappiger | fünflappige |
| Akkusativ | fünflappigen | fünflappige |
| Dativ | fünflappigem | fünflappigen |
| Genitiv | fünflappigen | fünflappiger |
Ví dụ
- Die Blätter des Ahorns sind typischerweise fünflappig geformt. — Lá của cây phong thường có hình dạng năm thùy đặc trưng.