fünfhundertmal
Nghĩa tiếng Việt: năm trăm lần
Phát âm (IPA): /ˈfʏnfˌhʊndɐtˌmaːl/
trạng từ
Ví dụ
- Ich habe dir das schon fünfhundertmal ganz ruhig erklärt. — Tôi đã giải thích điều đó cho bạn năm trăm lần rồi.
Nghĩa khác
- 500 lần
- năm trăm lượt
Nghĩa tiếng Việt: năm trăm lần
Phát âm (IPA): /ˈfʏnfˌhʊndɐtˌmaːl/
trạng từ