fünfgeschossig
Nghĩa tiếng Việt: năm tầng
Phát âm (IPA): [ˈfʏnfɡəˌʃɔsɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fünfgeschossiger | fünfgeschossige |
| Akkusativ | fünfgeschossigen | fünfgeschossige |
| Dativ | fünfgeschossigem | fünfgeschossigen |
| Genitiv | fünfgeschossigen | fünfgeschossiger |
Ví dụ
- In Großstädten findet man oft auch Viertel mit fünfgeschossigen Häusern. — Ở các thành phố lớn, người ta cũng thường thấy những khu phố với các tòa nhà năm tầng.