Führungsstaat
Nghĩa tiếng Việt: quốc gia lãnh đạo; nước dẫn đầu
Phát âm (IPA): [ˈfyːʁʊŋsˌʃtaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Führungsstaat
Số nhiều: die Führungsstaaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Führungsstaat | Führungsstaaten |
| Akkusativ | Führungsstaat | Führungsstaaten |
| Dativ | Führungsstaaten | |
| Genitiv | Führungsstaaten |
Ví dụ
- „Ein erstaunlicher Wandel hat sich vollzogen: Ein schuldiges, verachtetes Täterland ist zu einem verantwortungsbewussten Führungsstaat in einer Staatengemeinschaft geworden.“ — Một sự chuyển biến đáng kinh ngạc đã diễn ra: Một quốc gia thủ phạm tội lỗi, bị khinh miệt đã trở thành một quốc gia dẫn đầu đầy trách nhiệm trong cộng đồng các nước.