Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Führungsstaat

Nghĩa tiếng Việt: quốc gia lãnh đạo; nước dẫn đầu

Phát âm (IPA): [ˈfyːʁʊŋsˌʃtaːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Führungsstaat

Số nhiều: die Führungsstaaten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFührungsstaatFührungsstaaten
AkkusativFührungsstaatFührungsstaaten
DativFührungsstaaten
GenitivFührungsstaaten

Ví dụ