Führungshilfe
Nghĩa tiếng Việt: hỗ trợ lãnh đạo
danh từ · trình độ C1
Giống: die Führungshilfe
Số nhiều: die führungshilfen
Ví dụ
- Das neue Gerät dient als praktische Führungshilfe beim präzisen Schneiden. — Thiết bị mới này đóng vai trò là dụng cụ định hướng tiện lợi khi cắt chính xác.
Nghĩa khác
- hỗ trợ quản lý
- hướng dẫn lãnh đạo
- trợ giúp lãnh đạo
- sự hướng dẫn
- sự hỗ trợ