Führungsequipe
Nghĩa tiếng Việt: đội ngũ lãnh đạo
danh từ · trình độ C1
Giống: die Führungsequipe
Số nhiều: die führungsequipen
Ví dụ
- Die neue Führungsequipe des Unternehmens stellte gestern ihre Strategie vor. — Đội ngũ lãnh đạo mới của công ty đã trình bày chiến lược của họ vào ngày hôm qua.
Nghĩa khác
- ban lãnh đạo
- nhóm lãnh đạo
- đội quản lý
- ban quản lý
- đội lãnh đạo