Führungsentscheide
Nghĩa tiếng Việt: quyết định lãnh đạo
Nghe phát âm Führungsentscheide
danh từ · trình độ C1
Giống: die Führungsentscheide
Số nhiều: die führungsentscheiden
Ví dụ
- Wichtige Führungsentscheide müssen von allen Partnern mitgetragen werden. — Các quyết định của ban lãnh đạo quan trọng phải được tất cả các đối tác đồng thuận.
Nghĩa khác
- quyết định quản lý
- quyết định điều hành
- quyết định chiến lược
- Quyết định của lãnh đạo