Führungsaufwand
Nghĩa tiếng Việt: chi phí quản lý
danh từ · trình độ C1
Giống: der Führungsaufwand
Ví dụ
- Durch klare Strukturen lässt sich der tägliche Führungsaufwand deutlich reduzieren. — Nhờ các cấu trúc rõ ràng, công sức quản lý hàng ngày có thể giảm đi đáng kể.
Nghĩa khác
- chi phí lãnh đạo
- gánh nặng quản lý
- gánh nặng lãnh đạo
- công sức lãnh đạo
- sự nỗ lực lãnh đạo