Führungsapparat
Nghĩa tiếng Việt: bộ máy lãnh đạo
danh từ · trình độ C1
Giống: der Führungsapparat
Số nhiều: die führungsapparate
Ví dụ
- Kritiker fordern dringend Reformen im gesamten Führungsapparat der Organisation. — Các nhà phê bình khẩn thiết yêu cầu cải cách trong toàn bộ bộ máy lãnh đạo của tổ chức.
Nghĩa khác
- cơ cấu lãnh đạo
- hệ thống lãnh đạo
- ban lãnh đạo
- tổ chức lãnh đạo
- thiết bị lãnh đạo