Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fügwort

Nghĩa tiếng Việt: liên từ

Phát âm (IPA): [ˈfyːkˌvɔʁt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Fügwort

Số nhiều: die Fügwörter

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFügwortFügwörter
AkkusativFügwortFügwörter
DativFügwortFügwörtern
GenitivFügwortsFügwörter

Ví dụ

Nghĩa khác