Fügteil
Nghĩa tiếng Việt: thành tố cú pháp
Phát âm (IPA): [ˈfyːkˌtaɪ̯l]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fügteil
Số nhiều: die Fügteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fügteil | Fügteile |
| Akkusativ | Fügteil | Fügteile |
| Dativ | Fügteil | Fügteilen |
| Genitiv | Fügteils | Fügteile |
Ví dụ
- In "Hans und Inge spielen Ball" ist "und" ein Fügteil. — Trong “Hans und Inge spielen Ball” thì “und” là một thành tố nối.
- Fügteil: a) nebenordnend / koordinierend / parataktisch, d. h. Wörter bzw. Wortgruppen oder Sätze nebenordnend (‘Konjunktionen’) b) unterordnend / subordinierend / hypotaktisch: entweder Sätze unterordnend, somit ohne Kasusrektion (‘Subjunktionen’) oder Wörter bzw. Wortgruppen unterordnend, daher mit Kasusrektion (‘Präpositionen’). — “Thành tố nối: a) đẳng lập / phối hợp / paratactic, tức là nối các từ, nhóm từ hoặc câu ngang hàng (‘liên từ’) b) phụ thuộc / subordinating / hypotactic: hoặc là nối các câu phụ, do đó không chi phối cách (‘subjunktionen’), hoặc là nối các từ hay nhóm từ theo quan hệ phụ thuộc, vì thế có chi phối cách (‘giới từ’).”
Nghĩa khác
- traditioneller Begriff für die Wortarten Konjunktion, Subjunktion und Präposition. Sie können Syntagmen zusammenfügen.