Füdle
Nghĩa tiếng Việt: mông
Phát âm (IPA): [fiːdlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Füdle
Số nhiều: die Füdle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Füdle | Füdle |
| Akkusativ | Füdle | Füdle |
| Dativ | Füdle | Füdle |
Ví dụ
- Hock de auf dei Füdle! (Setz dich hin!) — Ngồi xuống đi! (Ngồi cái mông xuống!)
- Wie alt bisch? – So alt wie mei Füdle, und des hat no kein Zah! (Wie alt bist du? – So alt wie mein Hintern, und der hat noch keinen Zahn!) — Bạn bao nhiêu tuổi? – Già bằng cái mông của tôi, mà nó còn chưa mọc cái răng nào! (Bạn bao nhiêu tuổi? – Bằng tuổi cái mông tôi, mà nó vẫn chưa có răng!)
Nghĩa khác
- Hinterteil von Menschen und Tieren