Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fuchsiger Rötertrichterling

Nghĩa tiếng Việt: nấm phễu đỏ nâu

Phát âm (IPA): [ˌfʊksɪɡɐ ˈʁøːtɐˌtʁɪçtɐlɪŋ]

cụm từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác