Fuchsiger Rötertrichterling
Nghĩa tiếng Việt: nấm phễu đỏ nâu
Phát âm (IPA): [ˌfʊksɪɡɐ ˈʁøːtɐˌtʁɪçtɐlɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Fuchsige Rötertrichterling ist eine Pilzsorte. — Nấm phễu hung (Fuchsige Röteltrichterling) là một loại nấm.
Nghĩa khác
- ein ungiftiger Pilz