frusten
Nghĩa tiếng Việt: làm nản lòng; làm thất vọng
Phát âm (IPA): [ˈfʁʊstn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: frusten · er/sie/es frustet · frustete · haben gefrustet
Präsens (hiện tại)
| ich | fruste |
| du | frustest |
| er/sie/es | frustet |
| wir | frusten |
| ihr | frustet |
| sie/Sie | frusten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | frustete |
| du | frustetest |
| er/sie/es | frustete |
| wir | frusteten |
| ihr | frustetet |
| sie/Sie | frusteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gefrustet |
| du | hast gefrustet |
| er/sie/es | hat gefrustet |
| wir | haben gefrustet |
| ihr | habt gefrustet |
| sie/Sie | haben gefrustet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Und es frustet natürlich, dass der gerade fast eingestellte Rückstand nun wieder wächst.“ — Và tất nhiên thật nản lòng khi khoảng cách vừa mới gần san bằng lại bắt đầu nới rộng ra.
- „Es frustet mich auch, wenn etwas Schlechtes über mich gesagt wurde und ich das mitbekomme.“ — Tôi cũng thấy bực bội khi nghe thấy ai đó nói xấu về mình.
- „Du hast alles getan, mich zu frusten.“ — Cậu đã làm mọi cách để khiến tôi nản lòng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er frusten → Đúng: er frustet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)