fruktifizieren
Nghĩa tiếng Việt: sinh hoa kết trái; sinh lợi
Phát âm (IPA): [fʁʊktifiˈt͡siːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fruktifizieren · er/sie/es fruktifiziert · fruktifizierte · haben fruktifiziert
Präsens (hiện tại)
| ich | fruktifiziere |
| du | fruktifizierst |
| er/sie/es | fruktifiziert |
| wir | fruktifizieren |
| ihr | fruktifiziert |
| sie/Sie | fruktifizieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fruktifizierte |
| du | fruktifiziertest |
| er/sie/es | fruktifizierte |
| wir | fruktifizierten |
| ihr | fruktifiziertet |
| sie/Sie | fruktifizierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fruktifiziert |
| du | hast fruktifiziert |
| er/sie/es | hat fruktifiziert |
| wir | haben fruktifiziert |
| ihr | habt fruktifiziert |
| sie/Sie | haben fruktifiziert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Trüffel fruktifizieren unterirdisch in Form von Knollen. — Nấm truffle kết trái dưới lòng đất dưới dạng củ.
- Die Idee muss erst noch besser fruktifiziert werden und dann kann man später ganz nach Lehrbuch passende Produkte am Markt einführen. — Ý tưởng này trước hết cần được sinh lời hiệu quả hơn, và sau đó người ta có thể đưa các sản phẩm phù hợp ra thị trường hoàn toàn theo sách giáo khoa.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fruktifizieren → Đúng: er fruktifiziert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)