Frugalist
Nghĩa tiếng Việt: người sống tiết kiệm tối giản
Phát âm (IPA): [fʁuɡaˈlɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Frugalist
Số nhiều: die Frugalisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frugalist | Frugalisten |
| Akkusativ | Frugalisten | Frugalisten |
| Dativ | Frugalisten | Frugalisten |
| Genitiv | Frugalisten | Frugalisten |
Ví dụ
- „Frugalisten glauben, dass mehr und teurer nicht unbedingt besser ist.“ — „Những người sống đạm bạc tin rằng nhiều hơn và đắt hơn chưa chắc đã tốt hơn.“
- „Es gibt auch Frugalisten, die den frühen Ausstieg aus dem Arbeitsleben geschafft haben.“ — „Cũng có những người theo đuổi lối sống đạm bạc đã nghỉ hưu sớm thành công.“