Frühlatein
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Latin sơ khai
Phát âm (IPA): [ˈfʁyːlaˌtaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Frühlatein
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frühlatein | |
| Akkusativ | Frühlatein | |
| Dativ | Frühlatein | |
| Genitiv | Frühlateins |
Ví dụ
- Der Terminus 'Frühlatein' bezeichnet die Zeit von der Einführung der Schrift bis zum Beginn der ‚literarischen Epoche‘ um ca. 250 (…) — Thuật ngữ 'Frühlatein' chỉ thời kỳ từ khi chữ viết được du nhập cho đến đầu của ‘thời kỳ văn học’ vào khoảng năm 250 (…)
- Dem Altlatein ging das Frühlatein voraus. — Tiếng Latinh sơ kỳ đã có trước tiếng Latinh cổ.
- Im Frühlatein findet sich ne mit der 2. Person Singular im Konjunktiv Präsens als Prohibitiv recht häufig — Trong tiếng Latinh sơ kỳ, ne đi với ngôi thứ hai số ít ở thức hiện tại dạng giả mệnh lệnh cấm đoán (Prohibitiv) khá thường xuyên.
Nghĩa khác
- diejenige Ausprägung der lateinischen Sprache vor 240 v. Chr., die nur mit wenigen Inschriften belegt ist