Frühjahrstag
Nghĩa tiếng Việt: ngày mùa xuân
Phát âm (IPA): [ˈfʁyːjaːɐ̯sˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Frühjahrstag
Số nhiều: die Frühjahrstage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frühjahrstag | Frühjahrstage |
| Akkusativ | Frühjahrstag | Frühjahrstage |
| Dativ | Frühjahrstagen | |
| Genitiv | Frühjahrstage |
Ví dụ
- „Der Frühjahrstag war hell und still, und sie ging auf die Anhöhe mitten auf der Landzunge, Umschau zu halten.“ — “Ngày xuân tươi sáng và tĩnh lặng, nàng bước lên ngọn đồi nhỏ giữa doi đất để nhìn ngắm xung quanh.”