frühherbstlich
Nghĩa tiếng Việt: thuộc đầu thu; chớm thu
Phát âm (IPA): [ˈfʁyːˌhɛʁpstlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | frühherbstlicher | frühherbstliche |
| Akkusativ | frühherbstlichen | frühherbstliche |
| Dativ | frühherbstlichem | frühherbstlichen |
| Genitiv | frühherbstlichen | frühherbstlicher |
Ví dụ
- In der vergangenen Nacht hat ein frühherbstlicher Wolkenbruch die Luft erfrischt. — Đêm qua, một cơn mưa rào vào đầu mùa thu đã làm cho không khí trở nên mát mẻ hơn.