Frühehe
Nghĩa tiếng Việt: tảo hôn; kết hôn sớm
Phát âm (IPA): [ˈfʁyːˌʔeːə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Frühehe
Số nhiều: die Frühehen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frühehe | Frühehen |
| Akkusativ | Frühehe | Frühehen |
| Dativ | Frühehe | Frühehen |
| Genitiv | Frühehe | Frühehen |
Ví dụ
- Das Mädchen war zu einer Frühehe gezwungen. — Cô gái đã bị ép phải tảo hôn.
- Jede dritte Frühehe wird geschieden. — Cứ ba cuộc tảo hôn thì có một cuộc kết thúc bằng ly hôn.