Frostschneckling
Nghĩa tiếng Việt: nấm nhớt sương giá
Phát âm (IPA): [ˈfʁɔstˌʃnɛklɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Frostschneckling
Số nhiều: die Frostschnecklinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frostschneckling | Frostschnecklinge |
| Akkusativ | Frostschneckling | Frostschnecklinge |
| Dativ | Frostschneckling | Frostschnecklingen |
| Genitiv | Frostschnecklings | Frostschnecklinge |
Ví dụ
- Der Frostschneckling ist eine Pilzsorte. — Nấm Hygrophorus hypothejus là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)