Frontschutzbügel
Nghĩa tiếng Việt: thanh chắn bảo vệ trước xe
Phát âm (IPA): [ˈfʁɔntʃʊt͡sˌbyːɡl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Frontschutzbügel
Số nhiều: die Frontschutzbügel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Frontschutzbügel | Frontschutzbügel |
| Akkusativ | Frontschutzbügel | Frontschutzbügel |
| Dativ | Frontschutzbügel | Frontschutzbügeln |
| Genitiv | Frontschutzbügels | Frontschutzbügel |
Ví dụ
- Das Bundesverkehrsministerium plant ein Verbot alter Frontschutzbügel – rund 600.000 Geländewagen droht der Entzug ihrer bisherigen Betriebserlaubnis. — Bộ Giao thông Liên bang dự kiến cấm các loại cản trước cũ – khoảng 600.000 xe địa hình có nguy cơ bị thu hồi giấy phép lưu hành hiện tại.
- Um so bedenklicher ist die Tatsache, dass Fahrzeuge aus rein optischen Gründen nachträglich mit sogenannten Frontschutzbügeln ausgerüstet werden, die bei einem Unfall eine erhebliche Gefahr für andere Verkehrsteilnehmer darstellen. — Càng đáng lo ngại hơn là việc các phương tiện được lắp thêm cản trước chỉ vì lý do thẩm mỹ, vốn gây nguy hiểm đáng kể cho những người tham gia giao thông khác khi xảy ra tai nạn.
Nghĩa khác
- Vorbau an Straßenfahrzeugen, ursprünglich als Rammschutz gegen Wildunfälle gebaut