die Frontalebene der Projektion
Nghĩa tiếng Việt: Mặt phẳng chiếu chính diện
Phát âm (IPA): [ˈfʁɔntaˌleːbənə dɛʁ pʁoːjɛˈkt͡sjoːn]
Nghe phát âm die Frontalebene der Projektion
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- In der technischen Zeichnung ist die Frontalebene der Projektion wichtig. — Trong bản vẽ kỹ thuật, mặt phẳng chiếu chính diện rất quan trọng.
- Die Frontalebene der Projektion zeigt das Objekt von vorne. — Mặt phẳng chiếu chính diện hiển thị vật thể từ phía trước.