Fronherr
Nghĩa tiếng Việt: lãnh chúa phong kiến
Phát âm (IPA): [ˈfʁoːnˌhɛʁ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fronherr
Số nhiều: die Fronherren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fronherr | Fronherren |
| Akkusativ | Fronherrn | Fronherren |
| Dativ | Fronherrn | Fronherren |
| Genitiv | Fronherrn | Fronherren |
Ví dụ
- Der Fronherr holt aus jeder Bauernfamilie 20 Stunden Mehrarbeit heraus. — Người chúa đất lấy ra từ mỗi gia đình nông dân 20 giờ lao dịch thêm.
Nghĩa khác
- Person, für den Bauern Frondienste leisten musste